YÊU CẦU BÁO GIÁ CÂN ĐIỆN TỬ
Kính gửi: Các đơn vị/nhà cung cấp tại Việt Nam,
Hiện nay, Công ty Cổ phần – Viện Nghiên cứu Dệt May (VTRI) có nhu cầu tiếp nhận báo giá để xem xét mua Cân điện tử, với các nội dung sau:
I. Thông tin chung
1. Đơn vị yêu cầu báo giá: VTRI
2. Cách nhận báo giá: theo một trong các cách sau:
– Nhận trực tiếp tại Phòng điều hành – VTRI tại 478 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Hà Nội hoặc
– Nhận qua Chuyển phát nhanh tới VTRI địa chỉ 478 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Hà Nội
(Quý đơn vị gửi trước báo giá qua email: info@viendetmay.org.vn; Lab_tri@viendetmay.org.vn; HauLV@viendetmay.org.vn)
3. Thời gian tiếp nhận báo giá: Từ ngày 30/5/2026 đến trước 17h ngày 15/6/2026 (các báo giá nhận được sau thời điểm nêu trên không được xem xét).
4. Thời hạn hiệu lực của báo giá: Tối thiểu 90 ngày kể từ ngày báo giá
5. Thành phần, hồ sơ báo giá gồm:
- Bảng báo giá (được ký, đóng dấu, giáp lai nếu có trên 1 trang)
- Tài liệu kỹ thuật liên quan để chứng minh thiết bị đáp các yêu cầu tại phần II dưới đây.
6. Yêu cầu khác: Đơn vị cung cấp báo giá chịu trách nhiệm cung cung cấp thông tin về giá của hàng hóa và dịch vụ đi kèm phù hợp với khả năng cung cấp và phải chịu trách nhiệm trước pháp luật theo các quy định hiện hành về mua bán hàng hóa.
II. Thông tin thiết bị
1. Cân điện tử
2. Số lượng: 01 máy giao tại Hà Nội (Phòng thí nghiệm, Công ty Cổ phần – Viện Nghiên cứu Dệt may, Số 478 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội)
3. Yêu cầu về thiết bị
– Thiết bị sản xuất/nhập khẩu nguyên chiếc, đồng bộ, mới 100%, sản xuất từ năm 2026
– Có chứng nhận xuất xứ CO và chứng nhận chất lượng CQ, chứng nhận hiệu chuẩn (của nhà sản xuất hoặc đơn vị đã được công nhận phù hợp ISO/IEC 17025:2017)
– Lắp đặt và hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo vận hành, sử dụng và bảo trì thiết bị tại Phòng thí nghiệm của Công ty Cổ phần – Viện Nghiên cứu Dệt May. Địa chỉ: số 478 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Hà Nội.
– Thời gian bảo hành: tối thiểu 12 tháng
– Thời gian giao hàng: tối đa 100 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Đặc điểm kỹ thuật:
| Thông số kỹ thuật (Specification) | Chi tiết (Detail) |
| Thông số kỹ thuật | |
| Phạm vi cân (Capacity) | 310g |
| Độ chia (Readability / Độ phân giải) | 0.001g/1mg |
| Mức độ chính xác (Accuracy Class) | Cấp III |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 0.002g |
| Sai số tuyến tính (Linearity) | 0.003g |
| Giá trị cân tối thiểu (Min. Weighing) | 0.004g |
| Thời gian ổn định (Stabilization Time) | ≤ 2-3 giây (Thông thường ghi ≤3s) |
| Quả cân hiệu chuẩn (Cal. Weight) | 200g (hiệu chuẩn ngoài – External Calibration) |
| Kích thước & Thiết kế | |
| Kích thước đĩa cân (Pan Size) | Đường kính Ø130mm, chất liệu thép không gỉ |
| Kích thước máy (Dimensions) | Khoảng 270 x 185 x 70 mm (dài x rộng x cao) |
| Màn hình hiển thị (Display) | LED, màn hình tinh thể lỏng LCD (tùy phiên bản) |
| Đế máy (Base) | Kim loại |
| Nguồn điện (Power) | Sử dụng kép AC/DC (bộ chuyển đổi và pin 3xAAA hoặc pin có thể sạc lại) |
| Nhiệt độ hoạt động | |
| Nhiệt độ môi trường làm việc (Operating Temperature) | Từ -5°C đến 25°C |
| Cổng kết nối & tùy chọn | |
| Giao diện (Interface) | RS232 (Tùy chọn) |
| Cổng giao tiếp (Data Interface) | Cân treo / Cổng nối tiếp giao tiếp |
| Chức năng | |
| Chức năng (Key Functions) | Cân, Đếm, Tare (trừ bì), Báo động quá tải |
| Hiển thị (Display Type) | Màn hình số LED/LCD, rõ ràng, trực quan |



